1. Trang chủ
Số xe Số phiếu Mã hàng Số cối Người thực hiện Thời gian Số phút trễ
T3D278 T31001873454 4503050611373 56 PHONGDINH 2026-04-15 00:35:01 113 giờ 16 phút
T3D117 T31001874468 4503050611373 56 TAINGUYEN 2026-04-16 16:43:54 73 giờ 7 phút
T3D535 T31001874476 4503050611373 56 PHONGDINH 2026-04-17 05:15:25 60 giờ 36 phút
T3D115 T31001874480 4503050611373 56 TRUNGNGUYEN1 2026-04-17 10:42:47 55 giờ 8 phút
T3D082 T31001874463 4503050611373 56 TRUNGNGUYEN1 2026-04-17 15:54:23 49 giờ 57 phút
T3D471 T31001874402 4503050611373 56 TAINGUYEN 2026-04-18 01:00:32 40 giờ 50 phút